Trong quá trình kinh doanh, giao dịch dân sự hoặc giải quyết các vấn đề pháp lý, cá nhân và doanh nghiệp có thể gặp những tình huống cần làm việc, thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp với bên khác. Không phải trường hợp nào cũng cần ngay lập tức khởi kiện tại Tòa án. Nhiều vụ việc có thể được xử lý thông qua thương lượng, hòa giải hoặc các phương thức giải quyết ngoài tố tụng.
Tuy nhiên, khi vụ việc có giá trị lớn, quan hệ pháp lý phức tạp hoặc các bên không thể tự thống nhất phương án giải quyết, việc ủy quyền cho luật sư đại diện ngoài tố tụng là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Vậy khi nào nên ủy quyền cho luật sư? Luật sư có thể thay mặt khách hàng thực hiện những công việc gì và cần lưu ý điều gì khi ủy quyền?
Ủy quyền cho luật sư đại diện ngoài tố tụng là gì?
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân, pháp nhân có thể ủy quyền cho cá nhân, pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự trong phạm vi được phép.
Trong hoạt động hành nghề luật sư, luật sư có thể đại diện cho khách hàng giải quyết các công việc có liên quan đến vụ việc đã nhận theo phạm vi và nội dung được xác định trong hợp đồng dịch vụ pháp lý.
Có thể hiểu đơn giản, ủy quyền cho luật sư đại diện ngoài tố tụng là việc khách hàng giao cho luật sư quyền thay mặt mình thực hiện một hoặc một số công việc pháp lý nhất định mà không thuộc hoạt động tham gia tố tụng tại Tòa án hoặc cơ quan tiến hành tố tụng.
Tùy từng vụ việc, luật sư có thể thay mặt khách hàng gửi văn bản, làm việc với đối tác, thương lượng công nợ, đàm phán hợp đồng hoặc tham gia giải quyết tranh chấp.
Khi nào nên ủy quyền cho luật sư đại diện ngoài tố tụng?
Không phải mọi vấn đề pháp lý đều cần thuê luật sư đại diện. Đối với những công việc đơn giản, các bên hoàn toàn có thể tự trao đổi và giải quyết.
Tuy nhiên, khách hàng nên cân nhắc sử dụng luật sư trong những trường hợp sau.
1. Khi tranh chấp có giá trị tài sản lớn
Đây là một trong những trường hợp nên cân nhắc có luật sư tham gia từ sớm.
Tranh chấp có thể liên quan đến:
- Tiền;
- Nhà đất;
- Tài sản có giá trị lớn;
- Hợp đồng kinh doanh;
- Công nợ doanh nghiệp;
- Vốn góp;
- Cổ phần;
- Quyền tài sản;
- Các khoản đầu tư.
Khi giá trị tranh chấp càng lớn, hậu quả của một quyết định hoặc thỏa thuận không phù hợp càng đáng kể.
Luật sư có thể nghiên cứu hồ sơ, đánh giá căn cứ pháp lý và hỗ trợ khách hàng xác định giới hạn có thể chấp nhận khi thương lượng.
2. Khi vụ việc có nhiều vấn đề pháp lý phức tạp
Một tranh chấp có thể đồng thời liên quan đến nhiều hợp đồng, nhiều chủ thể hoặc nhiều quy định pháp luật khác nhau.
Ví dụ, một tranh chấp hợp tác kinh doanh có thể liên quan đồng thời đến:
- Hợp đồng;
- Vốn góp;
- Tài sản;
- Nghĩa vụ thanh toán;
- Phạt vi phạm;
- Bồi thường thiệt hại;
- Quyền và nghĩa vụ của các bên.
Nếu tự giải quyết mà không xác định đầy đủ quan hệ pháp luật, khách hàng có thể đưa ra yêu cầu không phù hợp hoặc bỏ sót quyền lợi của mình.
Luật sư có thể hỗ trợ phân tích toàn bộ hồ sơ trước khi khách hàng quyết định phương án xử lý.
3. Khi các bên đã nhiều lần thương lượng nhưng không đạt kết quả
Nhiều tranh chấp ban đầu được các bên tự giải quyết thông qua gặp mặt, gọi điện hoặc trao đổi qua email.
Tuy nhiên, quá trình thương lượng có thể rơi vào bế tắc khi:
- Hai bên giữ nguyên quan điểm;
- Một bên không phản hồi;
- Một bên liên tục trì hoãn;
- Không thống nhất được số tiền;
- Không thống nhất được trách nhiệm;
- Không thống nhất được thời hạn thực hiện nghĩa vụ.
Khi đó, sự tham gia của luật sư có thể giúp quá trình làm việc được tổ chức lại trên cơ sở hồ sơ, chứng cứ và căn cứ pháp luật cụ thể.
4. Khi cần thu hồi công nợ
Công nợ kéo dài là vấn đề thường gặp trong hoạt động kinh doanh.
Doanh nghiệp có thể đã nhiều lần yêu cầu thanh toán nhưng bên có nghĩa vụ vẫn:
- Không thanh toán;
- Chỉ thanh toán một phần;
- Liên tục xin gia hạn;
- Không phản hồi;
- Không xác nhận công nợ;
- Đưa ra nhiều lý do để trì hoãn.
Trong trường hợp này, luật sư có thể hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, xác định nghĩa vụ thanh toán, gửi văn bản yêu cầu và đại diện làm việc với bên nợ.
Nếu các bên đạt được phương án trả nợ, luật sư cũng có thể hỗ trợ xây dựng văn bản ghi nhận nghĩa vụ và lộ trình thanh toán.
5. Khi phát sinh tranh chấp hợp đồng
Tranh chấp hợp đồng là một trong những nhóm vụ việc phổ biến cần luật sư đại diện ngoài tố tụng.
Các tình huống thường gặp gồm:
- Không thanh toán đúng hạn;
- Không giao hàng;
- Giao hàng không đúng thỏa thuận;
- Không hoàn thành công việc;
- Chậm tiến độ;
- Đơn phương chấm dứt hợp đồng;
- Tranh chấp tiền đặt cọc;
- Tranh chấp phạt vi phạm;
- Tranh chấp bồi thường thiệt hại;
- Không thực hiện đúng cam kết.
Trước khi khởi kiện, luật sư có thể nghiên cứu hợp đồng và các tài liệu liên quan để xác định hành vi vi phạm, nghĩa vụ của từng bên và phương án thương lượng.
6. Khi cần đàm phán một giao dịch quan trọng
Luật sư đại diện ngoài tố tụng không chỉ được sử dụng khi đã phát sinh tranh chấp.
Đối với những giao dịch có giá trị lớn hoặc có ảnh hưởng lâu dài, luật sư có thể tham gia ngay từ giai đoạn đàm phán.
Ví dụ:
- Mua bán tài sản;
- Chuyển nhượng dự án;
- Hợp tác đầu tư;
- Góp vốn;
- Chuyển nhượng phần vốn góp;
- Chuyển nhượng cổ phần;
- Hợp đồng thương mại có giá trị lớn;
- Thỏa thuận chấm dứt hợp tác.
Luật sư có thể hỗ trợ khách hàng xác định những vấn đề cần thương lượng, rà soát điều khoản và nhận diện các rủi ro trước khi ký kết.
7. Khi bên còn lại đã có luật sư hoặc bộ phận pháp chế
Nếu bên đối tác hoặc bên đang tranh chấp đã có luật sư, cố vấn pháp lý hoặc bộ phận pháp chế tham gia, khách hàng nên cân nhắc có người có chuyên môn pháp lý hỗ trợ mình.
Điều này đặc biệt cần thiết khi các buổi làm việc liên quan đến:
- Xác nhận trách nhiệm;
- Công nhận nghĩa vụ;
- Giá trị bồi thường;
- Miễn hoặc giảm nghĩa vụ;
- Thời hạn thanh toán;
- Chấm dứt hợp đồng;
- Ký biên bản hoặc thỏa thuận.
Một nội dung được ghi nhận trong biên bản làm việc hoặc thỏa thuận có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của khách hàng sau này.
8. Khi khách hàng không có thời gian trực tiếp giải quyết
Một vụ việc tranh chấp có thể kéo dài và đòi hỏi nhiều công việc như:
- Nghiên cứu tài liệu;
- Chuẩn bị văn bản;
- Liên hệ các bên;
- Sắp xếp buổi làm việc;
- Trao đổi phương án;
- Theo dõi tiến độ;
- Phản hồi văn bản.
Đối với chủ doanh nghiệp hoặc cá nhân có lịch trình công việc bận rộn, việc trực tiếp thực hiện toàn bộ quá trình này có thể gây mất nhiều thời gian.
Trong phạm vi được ủy quyền, luật sư có thể thay mặt khách hàng thực hiện những công việc phù hợp.
9. Khi khách hàng muốn hạn chế việc trực tiếp đối đầu với bên tranh chấp
Một số tranh chấp có yếu tố căng thẳng về quan hệ cá nhân hoặc kinh doanh.
Việc hai bên tiếp tục trực tiếp trao đổi đôi khi có thể làm mâu thuẫn trở nên nghiêm trọng hơn.
Luật sư đóng vai trò là người đại diện hoặc người hỗ trợ pháp lý, giúp quá trình trao đổi tập trung vào:
- Sự kiện;
- Tài liệu;
- Nghĩa vụ;
- Quyền lợi;
- Căn cứ pháp luật;
- Phương án giải quyết.
Điều này có thể giúp hạn chế những trao đổi mang tính cảm xúc và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình thương lượng.
10. Khi muốn giải quyết tranh chấp trước khi khởi kiện
Khởi kiện có thể là phương án cần thiết khi quyền lợi bị xâm phạm và các bên không thể tự giải quyết.
Tuy nhiên, trước khi lựa chọn phương án tố tụng, khách hàng có thể cân nhắc thương lượng nếu điều kiện vụ việc cho phép.
Luật sư có thể giúp khách hàng:
- Đánh giá khả năng thương lượng;
- Xác định yêu cầu phù hợp;
- Gửi văn bản chính thức;
- Tổ chức hoặc tham gia buổi làm việc;
- Đề xuất phương án giải quyết;
- Ghi nhận kết quả thương lượng.
Nếu quá trình thương lượng không thành, những tài liệu được chuẩn bị trong giai đoạn này cũng có thể hữu ích khi xem xét phương án pháp lý tiếp theo.
11. Khi cần kiểm soát rủi ro trước khi ký biên bản hoặc thỏa thuận
Đây là vấn đề khách hàng cần đặc biệt lưu ý.
Trong quá trình thương lượng, các bên có thể được đề nghị ký:
- Biên bản làm việc;
- Biên bản xác nhận công nợ;
- Cam kết thanh toán;
- Biên bản hòa giải;
- Thỏa thuận bồi thường;
- Biên bản thanh lý;
- Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng.
Trước khi ký, cần hiểu rõ hậu quả pháp lý của từng nội dung.
Luật sư có thể kiểm tra văn bản và tư vấn những điều khoản có nguy cơ ảnh hưởng đến quyền lợi của khách hàng.
Luật sư có thể được ủy quyền thực hiện những công việc nào?
Tùy thuộc vào tính chất vụ việc và nội dung ủy quyền, luật sư có thể thực hiện một hoặc nhiều công việc như:
- Nghiên cứu hồ sơ;
- Tư vấn phương án giải quyết;
- Soạn thảo văn bản pháp lý;
- Gửi yêu cầu đến bên liên quan;
- Đại diện liên hệ với đối tác;
- Tham gia buổi làm việc;
- Đại diện thương lượng;
- Đàm phán phương án thanh toán;
- Làm việc về công nợ;
- Tiếp nhận và phản hồi văn bản;
- Hỗ trợ soạn thảo thỏa thuận;
- Theo dõi việc thực hiện cam kết;
- Tư vấn phương án pháp lý tiếp theo nếu thương lượng không thành.
Phạm vi cụ thể cần được xác định trong hợp đồng dịch vụ pháp lý, văn bản ủy quyền và các thỏa thuận có liên quan.
Có phải ủy quyền cho luật sư là luật sư được toàn quyền quyết định?
Không.
Theo nguyên tắc về đại diện của Bộ luật Dân sự 2015, người đại diện thực hiện giao dịch trong phạm vi đại diện được xác định.
Do đó, khách hàng hoàn toàn có thể giới hạn quyền của luật sư.
Ví dụ, khách hàng có thể ủy quyền cho luật sư tham gia thương lượng và ký biên bản làm việc nhưng không ủy quyền:
- Nhận tiền;
- Chuyển nhượng tài sản;
- Miễn nghĩa vụ cho bên còn lại;
- Chấp nhận mức bồi thường;
- Ký hợp đồng mới;
- Quyết định phương án giải quyết cuối cùng.
Đối với những vấn đề quan trọng, khách hàng có thể yêu cầu luật sư phải xin ý kiến trước khi đưa ra quyết định.
Việc xác định rõ nội dung này ngay từ đầu giúp khách hàng kiểm soát tốt phạm vi ủy quyền.
Nên ủy quyền toàn bộ hay chỉ một phần công việc?
Không nhất thiết phải ủy quyền toàn bộ vụ việc.
Tùy nhu cầu, khách hàng có

